Tangbisil
Trang này được dịch với sự hỗ trợ của AI và chỉ mang tính tham khảo. Trong trường hợp có sự khác biệt, phiên bản tiếng Hàn và pháp luật Hàn Quốc sẽ được ưu tiên áp dụng.

Tính Thuế Trước Bạ Ô Tô

Nhập giá mua xe và loại xe để tính thuế trước bạ.

Loại xe
Thuế trước bạ cuối cùng

Điền thông tin bên trái và nhấn Tính toán để xem kết quả tại đây.

Câu hỏi thường gặp về thuế trước bạ ô tô

Thuế suất trước bạ được quy định thế nào?

Theo Điều 12 Khoản 1 Mục 2 Luật Thuế Địa Phương, xe con phi kinh doanh chịu thuế 7%, xe hạng nhẹ (phi kinh doanh) 4%, xe kinh doanh 4%, xe khách/xe tải 5%.

Xe hạng nhẹ có được giảm thuế trước bạ không?

Có. Theo Điều 67 Khoản 1 Luật Đặc Lệ Hạn Chế Thuế Địa Phương, xe đáp ứng tiêu chuẩn xe hạng nhẹ (dung tích xi-lanh dưới 1.000cc...) được miễn toàn bộ thuế nếu số thuế tính được từ 750.000 KRW trở xuống, và được giảm trừ 750.000 KRW nếu vượt mức đó. Ưu đãi này áp dụng có thời hạn đến hết ngày 31/12/2027.

Có tính giảm thuế cho xe điện hay xe hybrid không?

Không. Giảm thuế cho xe điện, xe hydro và các xe thân thiện môi trường khác có hạn mức và thời hạn riêng, thường thay đổi hàng năm nên không được phản ánh trong công cụ này. Nếu mua xe thân thiện môi trường, vui lòng kiểm tra riêng với chính quyền địa phương hoặc nhà sản xuất.

Có bao gồm chi phí mua trái phiếu phát triển địa phương không?

Không. Công cụ này chỉ tính thuế trước bạ, không bao gồm chi phí mua trái phiếu phát triển địa phương (hoặc trái phiếu đường sắt đô thị) mà bạn phải mua riêng khi đăng ký xe.

Công cụ này chỉ áp dụng thuế suất tiêu chuẩn theo Điều 12 Khoản 1 Mục 2 Luật Thuế Địa Phương và giảm trừ xe hạng nhẹ theo Điều 67 Khoản 1 Luật Đặc Lệ Hạn Chế Thuế Địa Phương (có hiệu lực đến 31/12/2027), chỉ mang tính tham khảo. Không bao gồm giảm thuế xe thân thiện môi trường hay chi phí trái phiếu phát triển địa phương — vui lòng xác nhận số tiền chính xác tại cơ quan quận/thành phố hoặc đại lý đăng ký xe.